dải mũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của mũ: "dải mũ" chỉ một dải vải, da, hoặc chất liệu khác được gắn vào mũ, thường có chức năng giữ mũ cố định trên đầu hoặc làm vật trang trí.
- Dây đeo dưới cằm: Trong một số loại mũ (như mũ bảo hiểm, mũ lưỡi trai, mũ quân đội), "dải mũ" là dây hoặc quai đeo dưới cằm để giữ mũ không bị rơi.
Ví dụ sử dụng
- Dải mũ bảo hiểm phải được cài chặt để đảm bảo an toàn. (Dây đeo dưới cằm của mũ bảo hiểm cần được gài chặt để bảo vệ đầu.)
- Chiếc mũ lưỡi trai có dải mũ điều chỉnh được độ dài. (Mũ lưỡi trai có quai đeo có thể thay đổi kích thước.)
- Dải mũ của đồng phục học sinh thường có màu trắng. (Dây giữ mũ trên đồng phục học sinh thường được làm bằng vải trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dải mũ cằm": cụm từ nhấn mạnh vị trí của dải mũ (ở dưới cằm).
- Dải mũ cằm giúp mũ không bị bay khi trời gió. (Dây đeo dưới cằm giữ mũ ổn định khi có gió.)
"dải mũ trang trí": dải mũ có chức năng thẩm mỹ, không phải để giữ mũ.
- Chiếc mũ phớt có dải mũ trang trí bằng lụa màu đỏ. (Mũ phớt có dây trang trí bằng lụa đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Quai mũ (danh từ): dây hoặc dải đeo dưới cằm, đồng nghĩa với "dải mũ" trong ngữ cảnh giữ mũ.
- Quai mũ bảo hiểm phải được cài đúng cách. (Dây đeo mũ bảo hiểm phải được sử dụng đúng.)
Dây mũ (danh từ): dây dùng để cố định mũ, thường mảnh hơn "dải mũ".
- Dây mũ của chiếc nón lá thường được làm từ vải mềm. (Dây của nón lá thường làm bằng vải mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Quai mũ: dây đeo dưới cằm.
- Dây giữ mũ: dây hoặc dải giúp mũ không rơi.
- Dải đeo mũ: dải vải hoặc da để đeo mũ.
Thành ngữ liên quan
- Cài dải mũ: hành động gài hoặc buộc dải mũ để mũ chắc chắn.
- Trước khi chạy xe, bạn nên cài dải mũ cẩn thận. (Trước khi lái xe, bạn nên gài chặt dây đeo mũ.)